-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tính toàn vẹn của Lớp bọc Chống nhiễu trên Cáp mạng
Tổng quan
Việc đo kiểm hệ thống cáp mạng có Bọc chống nhiễu (Screened Cabling System) đòi hỏi thiết bị đo phải đánh giá chính xác tính liên tục của lớp chống nhiễu đến đầu xa của phép đo. Tuy nhiên, một số thiết bị đo Field Test (hiện trường) có thể báo cáo sai tính liên tục của lớp vỏ bọc chống nhiễu, dẫn đến bỏ sót các vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống cáp mạng.

Bài viết này phân tích các khó khăn trong việc đo tính liên tục của lớp vỏ bọc chống nhiễu, ảnh hưởng của nó đến các thông số kỹ thuật khác khi kiểm tra cáp mạng, cùng giải pháp của Fluke Networks giúp đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn TIA 1152 cấp độ Level 2G.
Đường dẫn truyền liên tục của Lớp màn chắn - Screen Continuity Path
1. Khái niệm tính liên tục của lớp bọc chống nhiễu

Hình 1: Kết nối Permanent Link mà trong đó màn chắn nhiễu không được kết nối với cáp nhưng vẫn có kết nối điện đến thiết bị đo ở đầu xa thông qua đường dẫn các panel,rack và thanh nối đất của tòa nhà. Trong trường hợp này, một số thiết bị đo field test có thể báo cáo tính liên tục màn chắn nhiễu là tồn tại và hoạt động ngay cả khi màn chắn nhiễu thực tế đang bị hở mạch.

Hình 2: Tình huống thiết bị đo có thể báo cáo tính liên tục màn chắn nhiễu là tồn tại và hoạt động nhưng trong thực tế cũng đang hở mạch. Trong trường hợp này, rack ở đầu xa không được kết nối qua hệ thống nối đất của tòa nhà, nhưng có một liên kết khác với màn chắn nhiễu được đấu nối đúng cách chạy giữa cùng các rack đó, tạo ra một đường dẫn liên tục màn chắn nhiễu “giả” cho liên kết đang bị hở mạch.
2. Giải pháp từ Fluke Networks
Tuân thủ tiêu chuẩn mạng quốc tế TIA & IEC
Tiêu chuẩn TIA 1152A lần đầu làm rõ yêu cầu kiểm tra lớp vỏ chống nhiễu cho các thiết bị đo Level 2G, áp dụng cho hệ thống cáp mạng Category 8.
Fluke Networks cam kết tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn này, áp dụng trên máy DSX 8000 Level 2G cho nhiều cấp Category và trên DSX 5000 Level V cho các Category cao cấp hơn.
Sự khác biệt giữa thiết bị đo DTX và DSX
Tính năng kiểm tra tính toàn vẹn của lớp bọc chống nhiễu (shield integrity) là đặc trưng tiêu chuẩn chỉ có trên máy phân tích cáp DSX 5000/8000 của Fluke Networks.
Các máy DTX CableAnalyzer hoặc thiết bị khác dựa trên phép đo tính liên tục đơn giản có thể đưa ra kết quả sai lệch, như bảng minh họa dưới đây:
Open Shield in Tested Cabling | Building Ground Connection | Secondary Compliant Link Connection | DTX/Other Screen Continuity Result | DSX Screen Continuity Result | Correct Result |
Không | Không | Không | ✓ | ✓ | DTX & DSX |
Không | Không | Có | ✓ | ✓ |
|
Không | Có | Không | ✓ | ✓ |
|
Không | Có | Có | ✓ | ✓ |
|
Có | Có | Không | ✓ | X | Chỉ DSX |
Có | Không | Có | ✓ | X |
|
Có | Có | Có | ✓ | X |
|
Có | Không | Không | X | X | DTX & DSX |
Kết luận
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật lớp bọc chống nhiễu cho hệ thống cáp mạng là yếu tố quan trọng quyết định hiệu năng truyền dẫn và khả năng chống nhiễu nội bộ.
Không phải thiết bị đo cáp nào cũng có thể phát hiện chính xác lỗi hở mạch liên quan đến lớp chống nhiễu khi lắp đặt cùng các liên kết cáp và hệ thống nối đất tòa nhà.
Máy phân tích cáp DSX 5000 và DSX 8000 CableAnalyzer của Fluke Networks kiểm tra toàn diện theo yêu cầu Level 2G của tiêu chuẩn TIA 1152A, giúp phát hiện nguyên nhân và vị trí lỗi nhanh chóng, tiết kiệm thời gian sửa chữa.