Cầu nối hiệu năng: Mạnh mẽ hơn bút soi VFL, đơn giản hơn máy đo OTDR
Nếu bút soi quang (VFL) chỉ hoạt động tốt ở các đoạn cáp ngắn gần Patch Panel và máy đo OTDR lại quá đắt đỏ cũng như đòi hỏi kỹ năng vận hành cao, thì Fluke Networks Fiber QuickMap™ chính là giải pháp hoàn hảo nằm ở giữa.
Thiết bị mang lại sự đơn giản của một chiếc bút soi nhưng cung cấp thông tin chi tiết về khoảng cách, công suất tại các điểm suy hao lớn, điểm đứt và điểm cuối của sợi quang. Với Fiber QuickMap™, việc xử lý sự cố không còn là những giờ phút dò tìm mù quáng.
Đặc điểm nổi bật
Chỉ mất 6 giây để hiển thị kết quả - không còn lãng phí hàng giờ để phỏng đoán lỗi
Thiết lập đơn giản: Chỉ cần kết nối sợi quang và nhấn nút Test, không cần cấu hình phức tạp
Phát hiện sợi quang đang hoạt động (Live Fiber): Tự động cảnh báo nếu có tín hiệu quang đang chạy trước khi bắt đầu đo để bảo vệ thiết bị
Thiết kế chắc chắn, đã vượt qua thử nghiệm rung lắc và rơi rớt từ độ cao 1m
Ứng dụng
Fiber QuickMap™ là công cụ đắc lực cho các kỹ thuật viên trong việc:
- Đo lường và xác định vị trí mối nối suy hao cao
- Định vị điểm đứt và kết nối lỗi
- Xác định điểm cuối của sợi quang
- Tìm kiếm nguyên nhân gây lỗi bit (BER) cao
- Phát hiện tín hiệu quang đang hoạt động (Live Fiber)
Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị Fluke Networks.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975
Email: customer@unitekco.com
Xem thêm
| Thông số |
Chi tiết |
| Bước sóng đầu ra |
850nm ± 10nm |
| Loại sợi quang kiểm tra |
Multimode bước sóng 50/125μm hoặc 62.5/125μm |
| Khoảng cách tối đa |
1500m hoặc 4921ft |
| Phát hiện sự kiện phản xạ |
Ngưỡng mặc định -35dB (Người dùng có thể chọn: -20dB đến -45dB với bước nhảy 5dB) |
| Đo lường phản xạ tối đa |
-20dB |
| Phát hiện sợi quang đang hoạt động (Live Fiber) |
Phát hiện tín hiệu quang từ 600 nm đến 1050 nm và hiển thị "ACTIVE LINE" nếu có tín hiệu. Kiểm tra tín hiệu mỗi 3 giây sau lần phát hiện đầu tiên. Công suất đầu vào tối đa +7dBm |
| Phát hiện sự kiện suy hao |
Ngưỡng mặc định 0.70dB (Người dùng có thể cấu hình từ 0.5dB đến 6.1dB với bước nhảy 0.2dB) |
| Độ chính xác phản xạ |
± 4dB |
| Dải động (Dynamic range) |
11dB |
| Kích thước |
17.5cm (H) x 7.8cm (W) x 3.8cm (D) |
| Trọng lượng |
0.35kg (bao gồm cả pin) |
| Nhiệt độ hoạt động (với pin) |
0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản |
-20°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động tương đối |
95% (10°C đến 35°C); 75% (35°C đến 40°C); không kiểm soát < 10°C |
| Độ rung |
Ngẫu nhiên, 5Hz đến 500Hz, đạt chuẩn MIL-PRF-28800F CLASS 2 |
| Độ sốc |
Thử nghiệm rơi rớt từ độ cao 1 mét |
| Độ cao vận hành |
3,000m (9,842ft) |
| Tương thích điện từ (EMC) |
EN 61326-1:2004 |
| Loại Pin |
2 viên pin kiềm AA (không kèm bộ sạc) |
| Thời lượng Pin |
Hơn 1,500 lần đo (điển hình) |
| An toàn Laser |
Class 1 CDRH, tuân thủ tiêu chuẩn EN 60825-2 |
| Loại màn hình LCD |
Màn hình trắng đen có đèn nền |
| Dải chỉ số khúc xạ (IOR) |
1.45 đến 1.5 (mặc định nhà máy là 1.468) |
| Tự động tắt nguồn |
Tự động tắt sau 5 phút nếu không có phím nào được nhấn
Đèn nền sẽ tắt trước
|
| Chu kỳ hiệu chuẩn |
Không yêu cầu hiệu chuẩn tại nhà máy |
| Số lượng sự kiện hiển thị tối đa |
9 sự kiện |
| Tốc độ kiểm tra |
6 giây (thời gian kiểm tra điển hình) |
| Đầu nối (Connector) |
Adapter chuẩn SC có thể tháo rời/vệ sinh, kiểu tiếp xúc UPC |
| Cài đặt ngưỡng suy hao |
Ngưỡng cảnh báo mặc định 1.5dB (người dùng có thể cấu hình từ 0.5dB đến 6.1dB với bước nhảy 0.1dB) |
| Độ chính xác khoảng cách |
± (1m + 0.1% x chiều dài) cho các sự kiện phản xạ
± (3m + 0.1% x chiều dài) cho các sự kiện không phản xạ
|
| Kiểm tra chất lượng đầu nối |
Nếu không có sợi quang nào được kết nối hoặc đầu nối bị bẩn, thiết bị sẽ hiển thị 0m hoặc 0ft |
| Chứng nhận và tuân thủ |
CE, N10140 (Australia), CSA, FCC Class A, RoHS |
| Model |
Mô tả |
| FQM-M |
Fiber QuickMap™ cơ bản
Bao gồm: Thân máy chính, adapter SC dạng xoay, Hướng dẫn tham khảo nhanh (4 ngôn ngữ), hướng dẫn an toàn và pin
|
| FQM-100-M |
Bộ Fiber QuickMap™ Kit
Bao gồm các phụ kiện như bản FQM-M kèm thêm: Dây nhảy quang UPC-UPC dài 2m và túi đựng chuyên dụng
|
| FQM-100-MVFL |
Bộ Fiber QuickMap™ Kit kèm VisiFault
Bao gồm đầy đủ các món của bộ FQM-100-M kèm thêm: Bút soi lỗi quang VisiFault với adapter chuyển đổi 2.5mm
|
| FQMSFP-M |
Bộ Fiber QuickMap™ kèm SimpliFiber Pro
Bao gồm đầy đủ các món của bộ FOS-100-M kèm thêm: Máy đo công suất quang SimpliFiber Pro và adapter SC
|
Phụ kiện cho Multimode Fiber QuickMap™
| Mã Phụ kiện |
Mô tả chi tiết |
DÂY NHẢY ĐO KIỂM
|
| MRC-50-SCSC |
Dây đo Multimode chuẩn 50µm, đầu nối SC/SC |
| MRC-50-LCLC |
Dây đo Multimode chuẩn 50µm, đầu nối LC/LC |
| MRC-50-FCFC |
Dây đo Multimode chuẩn 50µm, đầu nối FC/FC |
| MRC-50-STST |
Dây đo Multimode chuẩn 50µm, đầu nối ST/ST |
| MRC-625-SCSC |
Dây đo Multimode chuẩn 62.5µm, đầu nối SC/SC |
| MRC-625-LCLC |
Dây đo Multimode chuẩn 62.5µm, đầu nối LC/LC |
| MRC-625-FCFC |
Dây đo Multimode chuẩn 62.5µm, đầu nối FC/FC |
| MRC-625-STST |
Dây đo Multimode chuẩn 62.5µm, đầu nối ST/ST |
| CUỘN DÂY BÙ |
| MMC-50-SCSC |
Dây bù Multimode 50µm, đầu SC/SC |
| MMC-50-SCLC |
Dây bù Multimode 50µm, đầu SC/LC |
| MMC-50-LCLC |
Dây bù Multimode 50µm, đầu LC/LC |
| MMC-50-SCST |
Dây bù Multimode 50µm, đầu SC/ST |
| MMC-50-STST |
Dây bù Multimode 50µm, đầu ST/ST |
| MMC-50-SCFC |
Dây bù Multimode 50µm, đầu SC/FC |
| MMC-50-FCFC |
Dây bù Multimode 50µm, đầu FC/FC |
| MMC-62-SCSC |
Dây bù Multimode 62.5µm, đầu SC/SC |
| MMC-62-SCLC |
Dây bù Multimode 62.5µm, đầu SC/LC |
| MMC-62.5-LCLC |
Dây bù Multimode 62.5µm, đầu LC/LC |
| MMC-62-SCST |
Dây bù Multimode 62.5µm, đầu SC/ST |
| MMC-62.5-STST |
Dây bù Multimode 62.5µm, đầu ST/ST |
Phụ kiện cho Fiber QuickMap™
| Mã Phụ kiện |
Mô tả chi tiết |
| NFC-Kit-Box |
Bộ vệ sinh sợi quang (Fiber Optic Cleaning Kit)
Bao gồm đầy đủ dụng cụ để làm sạch đầu nối trước khi đo kiểm
|
| PA-SC |
Adapter chuẩn SC dạng xoay
(Lưu ý: Không dùng cho các dòng máy đời cũ có thiết kế cổng hình chữ nhật)
|
| PA-LC |
Adapter chuẩn LC dạng xoay
(Lưu ý: Không dùng cho các dòng máy đời cũ có thiết kế cổng hình chữ nhật)
|
| PA-FC |
Adapter chuẩn FC dạng xoay
(Lưu ý: Không dùng cho các dòng máy đời cũ có thiết kế cổng hình chữ nhật)
|
| PA-ST |
Adapter chuẩn ST dạng xoay
(Lưu ý: Không dùng cho các dòng máy đời cũ có thiết kế cổng hình chữ nhật)
|
Bảo Hành: Sản phẩm được bảo hành chính hãng 1 năm
Demo: Hỗ trợ demo miễn phí tại nhà máy/công trình (đối với một số sản phẩm). Vui lòng liên hệ hotline để được hướng dẫn hoặc tham khảo Chính sách Demo để biết thêm chi tiết.