ThemeSyntaxError

Thiết bị đo rung cầm tay Fluke 802EN

34,000,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Fluke-802EN
Hãng sản xuất: FLUKE
Loại: Khác
Mua ngay
Độ lặp lại và độ chính xác cao
Máy đo độ rung Fluke 802EN đạt tiêu chuẩn cao nhất về độ lặp lại và độ chính xác kiểm tra trong ngành, được chứng nhận bởi Tư vấn quản lý được chứng nhận (CMC).
Dễ dàng sử dụng với bộ rung chuyển đổi một nút bấm
Tự tin đưa ra các quyết định bảo trì dự đoán có nên thực hiện hay không. Máy đo độ rung Fluke 802EN cho phép bạn dễ dàng đánh giá trạng thái của thiết bị đang hoạt động và xác định xem có cần bảo trì hay không. Chỉ với một nút, bạn có thể chuyển đổi giữa các phép đo chuyển vị, vận tốc và gia tốc.
Các phụ kiện khác nhau để đáp ứng các nhu cầu khác nhau
Máy đo độ rung Fluke 802EN đi kèm với các phụ kiện tùy chọn để giúp đo trong các điều kiện ngành khác nhau. Đồng hồ cũng hỗ trợ một thanh mở rộng, cảm biến bên ngoài, cụm cáp lò xo đầu nối M12 RF và tai nghe cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Đặc điểm:
  • Ba chế độ thử nghiệm để đáp ứng môi trường thử nghiệm phức tạp trong lĩnh vực công nghiệp
  • Độ lặp lại cao để đảm bảo độ chính xác của thử nghiệm liên tục
  • Đo bằng một nút để nhận kết quả đánh giá sau 6 giây
  • 99 bộ lưu trữ dữ liệu, xem xét theo thời gian thực
Xem thêm

Specifications: Fluke 802EN Vibration Meter

Internal Piezoelectric Accelerometer
Sensitivity (typical) 10.00 mV / m/s² ± 5% (1 g = 9.8 m/s²)
Measurement
Acceleration Range 0.1 m/s² to 199.9 m/s² peak (rms √2)
Resolution 0.1 m/s²
Accuracy ± (5 % + 2 dgt) (LO: 10 Hz to 1 kHz)
± (10 % + 5 dgt) (HI: 1 kHz to 10 kHz)
Velocity Range 0.1 mm/s to 199.9 mm/s rms
Resolution 0.1 mm/s
Accuracy ± (5% + 2 dgt) (10 Hz to 1 kHz)
Displacement Range 0.001 mm to 1.999 mm peak-peak (rms 2√2)
Resolution 0.001 mm
Accuracy ± (5 % +2 dgt) (10 Hz to 1 kHz)
Piezoelectrical Accelerometer
Typical frequency response 10 Hz to 15 kHz
Amplitude Units
Acceleration g, m/s²
Velocity mm/s
Displacement mm
External Piezoelectrical Accelerometer
DC bias voltage 6 V dc to 7 V dc
DC bias current 3.5 mA
Note: Other specifications are the same as those of the internal piezoelectric accelerometers
Battery 2 AAA, IEC LR03
Battery life 25 hrs for measurement
Dimensions (L x W x H) 24.1 x 7.1 x 5.8 cm
Weight 220 g
Audio port Stereo audio output jack (3.5 mm Audio Plug)
External sensor port M12 plug
Environment
Operating temperature -10 °C to 50 °C
Storage temperature -30 °C to 60 °C
Operating humidity 30% to 90% RH (non-condensing)
Operating altitude 2,000 m
Storage altitude 12,000 m
Ingress Protection IP 40
Vibration limit 500.0 m/s² peak
Drop test 1 m
Electromagnetic Compatibility (EMC) International IEC 61326-1: Portable, Industrial Electromagnetic Environment; CISPR 11: Group 1, Class A
Group 1: Equipment has intentionally generated and/or uses conductively-coupled radio frequency energy that is necessary for the internal function of the equipment itself.
Class A: Equipment is suitable for use in all establishments other than domestic and those directly connected to a low-voltage power supply network that supplies buildings used for domestic purposes. There may be potential difficulties in ensuring electromagnetic compatibility in other environments due to conducted and radiated disturbances. Emissions that exceed the levels required by CISPR 11 can occur when the equipment is connected to a test object.

Bảo Hành: Sản phẩm được bảo hành chính hãng 1 năm
Demo: Hỗ trợ demo miễn phí tại nhà máy/công trình (đối với một số sản phẩm). Vui lòng liên hệ hotline để được hướng dẫn hoặc tham khảo Chính sách Demo để biết thêm chi tiết.