Đồng hồ vạn năng Fluke 175 có những tính năng cần thiết để sửa chữa hầu hết các vấn đề điện và điện tử. Fluke 175 là đơn giản dễ sử dụng và có những cải tiến đáng kể bao gồm: tính năng True - RMS , chức năng đo lường, phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn mới nhất , màn hình lớn dễ dàng quan sát hơn.
Đồng hồ vạn năng Fluke 175 được cấu tạo vô cùng chắc chắn, hoạt động liên tục và ổn đinh, ít hư hỏng, thiết kế nhỏ gọn có thể cầm tay và mang đi xa. Fluke 175 là cơ sở cho các kỹ thuật viên chuyên nghiệp trên toàn thế giới.
Tính năng chính
Đo điện áp và dòng điện hiệu dụng thực
Độ chính xác cơ sở 0,09% (177, 179)
Độ phân giải 6000 counts
Màn hình số có biểu đồ cột analog và đèn nền (177, 179)
Chọn dải đo tùy chỉnh và tự động
Giữ màn hình và Giữ màn hình tự động
Đo tần số và điện dung
Đo điện trở, tính thông mạch và đi-ốt
Đo nhiệt độ (179)
Ghi tối thiểu-tối đa-trung bình
Chế độ làm mượt cho phép lọc các tín hiệu vào biến đổi nhanh
Dễ dàng thay pin mà không cần mở vỏ
Hiệu chuẩn qua bảng mặt trước ngay cả khi không tháo vỏ
Hộp đựng tiện dụng có vỏ bảo vệ tích hợp
EN61010-1 CAT III 1000V / CAT IV 600V
Đo nhanh gấp hai lần các đồng hồ vạn năng khác
Đồng hồ vạn năng Fluke 175 được phân phối tại Việt Nam với giá cả hợp lí, bảo hành chính hãng, phù hợp với mọi yêu cầu của khách hàng.
Liên hệ nhà phân phối ủy quyền chính hãng của Fluke tại Việt Nam để biết thêm thông tin về sản phẩm.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975
Xem thêm
Thông số kỹ thuật: Fluke 175 True-RMS Digital Multimeter
| Thông số kỹ thuật |
| Điện áp DC |
| 175 - Độ chính xác* |
± (0,15%+2) |
| 177 - Độ chính xác* |
± (0,09%+2) |
| 179 - Độ chính xác* |
± (0,09%+2) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 mV |
| Tối đa |
1000 V |
|
| Điện áp AC |
| Độ chính xác* |
± (1,0%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 mV |
| Tối đa |
1000 V |
|
| Dòng điện DC |
| Độ chính xác* |
± (1,0%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 mA |
| Tối đa |
10 A |
|
| Dòng điện AC |
| Độ chính xác* |
± (1,5%+3) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 mA |
| Tối đa |
10 A |
|
| Điện trở |
| Độ chính xác* |
± (0,9%+1) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1 Ω |
| Tối đa |
50 MΩ |
|
| Điện dung |
| Độ chính xác* |
± (1,2%+2) |
| Tối đa. Độ phân giải |
1 nF |
| Tối đa |
10.000 µF |
|
| Tần số |
| Độ chính xác* |
± (0,1%+1) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,01 Hz |
| Tối đa |
100 kHz |
|
| Nhiệt độ |
| 179 - Độ chính xác* |
± (1,0%+10) |
| Tối đa. Độ phân giải |
0,1°C |
| Dải đo |
-40°C/400°C |
|
| Lưu ý |
| * |
Độ chính xác là độ chính xác tốt nhất cho mỗi chức năng |
|
| Thông số kỹ thuật về môi trường |
| Nhiệt độ hoạt động |
|
| Nhiệt độ bảo quản |
|
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) |
| |
0% - 90% (0°C - 35°C) |
| |
0% - 70% (35°C -50°C) |
|
| Thông số kỹ thuật an toàn |
| Tiêu chuẩn quá áp |
| |
EN 61010-1 đến 1000 V CAT III. |
| |
EN 61010-1 đến 600 V CAT IV. |
|
| Chứng nhận của tổ chức an toàn |
| |
UL, CSA, TÜV chứng nhận và VDE đang chờ xử lý. |
|
| Thông số cơ & kỹ thuật chung |
| Kích thước |
|
| Khối lượng |
|
| Bảo hành |
|
| Tuổi thọ pin |
| Pin kiềm: |
Thông thường là ~200 giờ, không có đèn nền |
|
|
Tên model
|
Mô tả
|
|
Fluke 175
|
Đồng hồ đo vạn năng
Model này bao gồm các phụ kiện sau:
- Pin 9 V đã lắp
- Bộ cáp đo
- Hướng dẫn sử dụng
|
Thiết bị này có thể mua kèm thêm các phụ kiện khác để mở rộng chức năng. Vui lòng liên hệ chúng tôi ở thông tin bên dưới để được tư vấn thêm:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNITEK
Hotline: 0946 999 975 (Mr. Dũng)
Bảo Hành: Sản phẩm được bảo hành chính hãng 1 năm
Demo: Hỗ trợ demo miễn phí tại nhà máy/công trình (đối với một số sản phẩm). Vui lòng liên hệ hotline để được hướng dẫn hoặc tham khảo Chính sách Demo để biết thêm chi tiết.